flight maneuver

flight maneuver

The pilot performed a precise flight maneuver over the airfield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động tác bay: "flight maneuver" chỉ một thao tác hoặc động tác được thực hiện bởi một máy bay trong quá trình bay, nhằm thay đổi hướng, độ cao, tốc độ hoặc tư thế của máy bay.
dụ sử dụng
  • (Phi công đã thực hiện một động tác bay phức tạp để tránh cơn bão.)
  • (Học các động tác bay cơ bản rất cần thiết cho phi công học viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a flight maneuver": thực hiện một động tác bay.

    • The aircraft performed a sharp flight maneuver to land safely. (Máy bay đã thực hiện một động tác bay ngoặt để hạ cánh an toàn.)
  • "aerobatic flight maneuver": động tác bay nhào lộn (thường dùng trong biểu diễn).

    • Aerobatic flight maneuvers include loops and rolls. (Các động tác bay nhào lộn bao gồm vòng lặp lộn vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maneuver (danh từ): động tác, thao tác (nói chung).

    • The car performed a quick maneuver to avoid the obstacle. (Chiếc xe đã thực hiện một thao tác nhanh để tránh chướng ngại vật.)
  • Flight path (danh từ): đường bay.

    • The flight path was adjusted due to weather conditions. (Đường bay đã được điều chỉnh do điều kiện thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial maneuver: động tác trên không.
  • Aviation maneuver: động tác hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flight maneuver", đây một cụm danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flight maneuver".)